Số Visa Trung Quốc Nằm Ở Đâu? Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đọc Thông Tin Visa 2026

Đóng góp bởi: Lê Hoàng Giang 70 lượt xem Đăng ngày 16/07/2025 Chia sẻ:

Khi nhận được visa Trung Quốc dán trên hộ chiếu, việc xác định số visa và hiểu các thông tin trên đó là bước quan trọng để đảm bảo bạn sử dụng visa đúng cách, tránh rắc rối khi nhập cảnh. Tuy nhiên, với nhiều người lần đầu xin visa, việc đọc và hiểu các ký hiệu trên visa Trung Quốc có thể gây bối rối do sử dụng cả tiếng Anh và tiếng Hán. Trong bài viết này, Travelfest.vn sẽ hướng dẫn chi tiết cách xác định số visa Trung Quốc nằm ở đâu, trình bày các thông tin quan trọng trên visa, và cung cấp kinh nghiệm thực tế để bạn kiểm tra visa một cách chính xác, đặc biệt với các quy định mới nhất năm 2026.

Số visa Trung Quốc nằm ở đâu?

Số visa Trung Quốc trong bản mới 2026 là dòng chữ và số được in màu đỏ, vị trí cần góc dưới bên phải như hình minh họa dưới đây. Đây là một dãy gồm 8-9 ký tự.

Số visa Trung Quốc mình có đánh dấu là số 2 - Có dòng chữ màu đỏ, góc phải.
Số visa Trung Quốc mình có đánh dấu là số 2 – Có dòng chữ màu đỏ, góc phải.

Nếu bạn không tìm thấy số visa hoặc nhãn visa có dấu hiệu bất thường, hãy liên hệ ngay Trung tâm Dịch vụ Thị thực Trung Quốc (CVASC) để được hỗ trợ.

Hướng dẫn đọc các thông tin quan trọng trên visa Trung Quốc

Visa Trung Quốc chứa nhiều thông tin quan trọng giúp bạn hiểu rõ thời hạn, số lần nhập cảnh, và mục đích sử dụng visa. Dựa trên các quy định mới nhất năm 2026, dưới đây là cách đọc 13 thông tin chính trên nhãn visa Trung Quốc, giúp bạn kiểm tra tính chính xác và sử dụng visa hiệu quả:

Hướng dẫn đọc các thông tin quan trọng trên visa Trung Quốc

  1. Category (Loại visa): Ký hiệu chữ cái biểu thị mục đích visa, như L (du lịch), M (thương mại), Q1/Q2 (thăm thân), X1/X2 (du học), Z (làm việc), hoặc F (trao đổi văn hóa). Ví dụ, visa 5 năm thường thuộc loại M hoặc Q1/Q2.
  2. Enter Before: Ngày cuối cùng visa còn hiệu lực để nhập cảnh Trung Quốc, tính đến 24:00 giờ Bắc Kinh. Sau ngày này, bạn không được nhập cảnh, ngay cả khi còn số lần nhập cảnh.
  3. Issue Date: Ngày visa được cấp, đánh dấu thời điểm visa bắt đầu có hiệu lực.
  4. Full Name: Họ và tên đầy đủ của người được cấp visa, cần khớp chính xác với hộ chiếu.
  5. Birth Date: Ngày tháng năm sinh, phải trùng khớp với thông tin trong hộ chiếu.
  6. Remarks: Ghi chú bổ sung, ví dụ yêu cầu đăng ký giấy phép cư trú trong vòng 30 ngày đối với visa X1, Z, D, hoặc Q1.
  7. Entries: Số lần được phép nhập cảnh, bao gồm 01 (1 lần), 02 (2 lần), hoặc M (nhiều lần không giới hạn). Visa 5 năm thường có ký hiệu M.
  8. Duration of Each Stay: Thời gian lưu trú tối đa mỗi lần nhập cảnh, tính từ ngày nhập cảnh (thường 30, 60, 90, hoặc 180 ngày). Với visa X1, Z, D, hoặc J1, thời gian lưu trú ghi là 000, yêu cầu đăng ký giấy phép cư trú trong 30 ngày sau nhập cảnh.
  9. Issued At: Nơi cấp visa, ví dụ Hà Nội, TP.HCM, hoặc Đà Nẵng.
  10. Passport No.: Số hộ chiếu của bạn, phải khớp với thông tin trong hộ chiếu.
  11. Visa No.: Số visa, nằm ở góc trên bên phải, như đã mô tả ở trên.
  12. Machine Readable Area: Khu vực mã hóa thông tin để máy quét đọc, thường ở phần dưới nhãn visa.
  13. Chinese National Emblem: Quốc huy Trung Quốc, chỉ xuất hiện trên visa được cấp ngoài lãnh thổ Trung Quốc.

Hiểu rõ các thông tin này giúp bạn kiểm tra xem visa có đúng với mục đích, thời hạn, và thông tin cá nhân hay không. Nếu phát hiện sai sót (ví dụ: tên, ngày sinh, hoặc loại visa không đúng), bạn cần liên hệ ngay CVASC hoặc Đại sứ quán Trung Quốc để chỉnh sửa trước khi nhập cảnh.

Cập nhật lần gần đây nhất: 16/07/2025

Block "call-to-action" not found